Dienosis 2mg (Hộp 2 vỉ x 14 viên)
Hoạt chất Dienogest được sử dụng trong lâm sàng nhằm mục đích để điều trị lạc nội mạc tử cung hoặc dùng làm biện pháp tránh thai kết hợp với Ethinylestradiol
SKU: SF-2443-CEVW-MC08L-mPNW3-6SVyg
Danh mục: Thuốc điều trị lạc nội mạc tử cung
Thành phần của Dienosis 2mg
Trong mỗi viên nén Dienosis 2mg bao gồm các thành phần chi tiết sau:
Dược chất chính
- Dienogest với hàm lượng 2 mg.
Hệ thống tá dược
Sự kết hợp của các chất phụ trợ bao gồm: lactose monohydrate, cellulose vi tinh thể, tinh bột khoai tây, crospovidone, povidone, bột talc, magnesium stearate cùng với nước tinh khiết.
Công dụng của Dienosis 2mg
Thuốc được chỉ định nhằm mục đích điều trị bệnh lý lạc nội mạc tử cung.
Dược lực học
Nhóm dược lý: Progestogen.
Mã ATC: G03DB08.
Hoạt chất Dienogest cấu tạo từ dẫn xuất của nortestosterone, sở hữu khả năng kháng androgenic với hiệu lực tương đương một phần ba hiệu lực của cyproterone acetate. Khi đo lường ái lực liên kết tương đối của hoạt chất này với thụ thể progesterone tại tử cung người, kết quả ghi nhận đạt mức xấp xỉ 10% so với progesterone. Dẫu cho ái lực liên kết này ở mức thấp, tác động progestogen mà hoạt chất thể hiện trong cơ thể lại vô cùng mạnh mẽ.
Xét về các hoạt tính khác trong cơ thể, hoạt chất hầu như không biểu hiện tác dụng của glucocorticoid, mineralocorticoid hay androgenic.
Cơ chế tác động của hoạt chất lên các mô lạc nội mạc tử cung dựa trên việc làm suy giảm nồng độ estradiol nội sinh được sản sinh, từ đó ngăn chặn các kích thích tăng trưởng của hormone này lên cả vùng nội mạc tử cung bình thường lẫn các mô lạc chỗ. Việc duy trì sử dụng thuốc liên tục sẽ thiết lập một trạng thái thiếu hụt estrogen và ưu thế progesterone, dẫn đến những biến đổi cấu trúc nội mạc tử cung tương tự giai đoạn chuẩn bị và trong thai kỳ, sau đó chuyển dần sang trạng thái teo nội mạc tử cung. Ngoài ra, quá trình ức chế sự tăng sinh tế bào của hoạt chất còn có sự đóng góp từ các cơ chế miễn dịch và khả năng chống quá trình tạo mạch máu (antiangiogenic).
Dược động học
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Quá trình hấp thu hoạt chất diễn ra nhanh chóng và đạt mức gần như tối đa sau khi uống. Sau một liều dùng đơn lẻ, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đo được đạt khoảng 47 nanogram/mL sau thời gian tích lũy khoảng 1,5 giờ. Chỉ số sinh khả dụng của thuốc đạt khoảng 91%. Trong phạm vi liều lượng từ 1 đến 8 mg, các thông số dược động học của hoạt chất thể hiện tính tỷ lệ thuận với mức liều chỉ định.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Trong tuần hoàn, hoạt chất gắn kết cùng albumin huyết thanh, hoàn toàn không xảy ra tương tác liên kết với globulin gắn hormone sinh dục (SHBG) hay globulin gắn corticoid (CBG). Tỷ lệ hoạt chất tồn tại dưới dạng steroid tự do chiếm 10% tổng nồng độ trong huyết thanh, trong khi 90% còn lại liên kết lỏng lẻo với albumin. Thể tích phân bố biểu kiến (Vd/F) của hoạt chất được xác định là 40 L.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Hoạt chất trải qua quá trình chuyển hóa triệt để thông qua các con đường chuyển hóa steroid thông thường, tạo ra các sản phẩm chuyển hóa không còn hoạt tính nội tiết. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều chỉ ra rằng CYP3A4 đóng vai trò là hệ enzyme chủ chốt chịu trách nhiệm chuyển hóa hoạt chất này. Do tốc độ đào thải các chất chuyển hóa ra khỏi huyết tương diễn ra rất nhanh, lượng hoạt chất nguyên bản chưa biến đổi còn lưu lại trong tuần hoàn chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Chỉ số thanh thải biểu kiến của các chất chuyển hóa trong huyết thanh (Cl/F) đạt mức 64 mL/phút.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Sự suy giảm nồng độ hoạt chất trong huyết thanh diễn ra theo mô hình hai pha, với pha cuối cùng có thời gian bán thải dao động trong khoảng 9-10 giờ. Khi thực hiện dùng liều 0,1mg/kg, các chất chuyển hóa của hoạt chất được bài tiết qua nước tiểu và phân theo tỷ lệ tương ứng là 3:1. Thời gian bán thải của nhóm chất chuyển hóa đào thải qua đường tiết niệu được ghi nhận là 14 giờ. Sau khi đưa thuốc vào cơ thể, khoảng 86% lượng dùng sẽ được thanh thải khỏi cơ thể trong vòng 6 ngày, với phần lớn lượng đào thải tập trung trong 24 giờ đầu tiên qua đường nước tiểu.
Trạng thái ổn định
Nồng độ SHBG trong cơ thể không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào tới dược động học của hoạt chất. Việc duy trì liều uống đều đặn mỗi ngày giúp nồng độ hoạt chất trong huyết tương tích lũy tăng khoảng 1,24 lần, đạt tới trạng thái cân bằng ổn định sau 4 ngày điều trị. Các đặc tính dược động học khi áp dụng phác đồ đa liều hoàn toàn có thể dự đoán trước dựa trên các dữ liệu thu được từ liều đơn.
Cách dùng Dienosis 2mg
Hướng dẫn cách sử dụng
- Người dùng uống trực tiếp nguyên viên thuốc cùng nước lọc.
- Thời điểm bắt đầu liệu trình Dienosis không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt, có thể khởi đầu vào bất kỳ ngày nào.
Liều dùng phù hợp
- Mỗi ngày duy trì uống đúng 1 viên (nuốt trọn vẹn viên thuốc), nên cố định một khung giờ uống nhất định trong ngày cùng lượng nước vừa đủ. Quá trình sử dụng cần diễn ra liên tục, không ngắt quãng ngay cả khi xuất hiện tình trạng chảy máu âm đạo.
- Tác dụng của hoạt chất Dienogest có nguy cơ suy giảm nếu người bệnh quên liều, bị nôn mửa hoặc tiêu chảy trong vòng 3 đến 4 giờ sau khi uống. Cách xử lý cụ thể như sau:
- Khi quên liều: Người bệnh cần bổ sung ngay 1 viên duy nhất vào thời điểm nhớ ra.
- Khi bị nôn hoặc tiêu chảy làm thuốc không thể hấp thu: Cần uống bù bằng một viên khác để thay thế.
- Thời gian trị liệu bằng hoạt chất dienogest cho người bị lạc nội mạc tử cung chưa được ghi nhận kinh nghiệm lâm sàng vượt quá 15 lần của 1 tháng (tương đương trên 15 tháng).
Liều dùng phù hợp
- Người bị suy giảm chức năng gan: Chống chỉ định dùng thuốc cho đối tượng bị suy gan mức độ nặng. Hiện vẫn chưa có các nghiên cứu lâm sàng thực hiện trên nhóm bệnh nhân suy gan.
- Người bị suy giảm chức năng thận: Không có cơ sở yêu cầu phải thay đổi liều lượng ở nhóm đối tượng này. Dù chưa có nghiên cứu cụ thể trên bệnh nhân suy thận, nhưng nguy cơ gây hại được đánh giá là không có do hoạt chất dienogest sẽ chuyển hóa gần như toàn bộ trước khi đào thải, đồng thời các chất sau chuyển hóa đều không mang hoạt tính dược lý.
- Nhóm người cao tuổi (trên 65 tuổi): Thuốc không dành cho đối tượng này.
- Trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Độ an toàn cùng hiệu lực điều trị ở nhóm tuổi này vẫn chưa được xác định, do đó không chỉ định dùng thuốc cho người dưới 18 tuổi.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
- Các thử nghiệm về độc tính cấp cho thấy việc vô tình uống lượng thuốc vượt nhiều lần liều dùng mỗi ngày không biểu hiện nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi cấp tính. Thực tế ghi nhận cơ thể dung nạp tốt khi sử dụng hàm lượng từ 20 đến 30 mg dienogest mỗi ngày (gấp từ 10 đến 15 lần so với liều lượng điều trị thông thường trong ngày) suốt 24 tuần liên tục.
- Hiện chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tình trạng quá liều, người bệnh tuyệt đối không uống vượt quá liều lượng được chỉ định.
- Do không có chất giải độc đặc hiệu cho thuốc, việc theo dõi sát sao sức khỏe người bệnh là cần thiết để kịp thời áp dụng các biện pháp can thiệp y tế phù hợp.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
Thuốc Dienosis không được phép sử dụng cho các đối tượng và trường hợp sau:
- Nữ giới đang trong thai kỳ.
- Bệnh nhân có cục máu đông trong lòng mạch (bệnh lý tắc mạch do huyết khối), bao gồm tắc nghẽn ở phổi (thuyên tắc phổi) hoặc ở tĩnh mạch chân (huyết khối tĩnh mạch sâu).
- Người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý động mạch nghiêm trọng như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, hoặc thiếu máu cơ tim cục bộ.
- Người bị đái tháo đường đã xuất hiện biến chứng tổn thương mạch máu.
- Bệnh nhân đang bị hoặc từng bị bệnh gan nặng mà các chỉ số đánh giá chức năng gan chưa phục hồi về ngưỡng bình thường (biểu hiện qua các dấu hiệu như ngứa khắp người, vàng da).
- Người có tiền sử hoặc đang có khối u ở gan (kể cả u lành tính hay u ác tính).
- Đối tượng nghi ngờ hoặc đã xác định mắc các bệnh ung thư phụ thuộc vào hormone sinh dục (như ung thư cơ quan sinh dục hoặc ung thư vú).
- Người bị xuất huyết âm đạo bất thường không rõ căn nguyên.
- Bệnh nhân dị ứng hoặc không dung nạp với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào của thuốc.
Khuyến cáo: Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xuất hiện lần đầu trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần ngừng uống ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ điều trị. Hãy báo cáo cho nhân viên y tế mọi phản ứng bất lợi gặp phải trong quá trình trị liệu.
Cảnh báo và thận trọng
Cảnh báo chung
- Trước khi bắt đầu liệu trình với Dienogest, cần chắc chắn rằng người bệnh không mang thai. Trong suốt quá trình điều trị, để tránh mang thai ngoài ý muốn, người dùng nên áp dụng các biện pháp tránh thai không chứa nội tiết tố (chẳng hạn như dùng bao cao su).
- Nguy cơ thai ngoài tử cung ở người dùng biện pháp tránh thai đơn thuần bằng progestogen cao hơn so với người dùng thuốc tránh thai phối hợp. Vì vậy, phụ nữ có tiền sử thai ngoài tử cung cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi chỉ định Dienogest.
Nguy cơ rối loạn tuần hoàn
- Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy rất ít bằng chứng về việc sử dụng chế phẩm chứa progestogen đơn thuần làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Các biến cố tim mạch và mạch máu não này thường liên quan đến các yếu tố như tuổi cao, huyết áp cao và thói quen hút thuốc. Ở bệnh nhân cao huyết áp, nhóm thuốc progestogen đơn thuần có thể làm tăng nhẹ nguy cơ tai biến mạch máu não.
- Một số báo cáo ghi nhận nguy cơ tắc mạch do huyết khối tĩnh mạch (như thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu) có thể tăng nhẹ nhưng không có ý nghĩa thống kê khi dùng chế phẩm chứa progestogen đơn thuần. Các yếu tố nguy cơ của tình trạng này bao gồm: tiền sử bản thân hoặc gia đình bị huyết khối tĩnh mạch từ sớm, tuổi tác, béo phì, bất động lâu ngày, chấn thương nặng hoặc đại phẫu.
- Trong trường hợp phải bất động kéo dài hoặc phẫu thuật chương trình (cần ngừng thuốc trước đó ít nhất 4 tuần), người bệnh phải tạm dừng sử dụng Dienogest và chỉ dùng lại sau khi đã vận động bình thường được 2 tuần.
- Cần lưu ý đến nguy cơ tăng huyết khối tắc mạch trong giai đoạn sau sinh.
- Nếu xuất hiện hoặc nghi ngờ có dấu hiệu của huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch, phải dừng thuốc ngay lập tức.
Tác động đến khả năng sinh sản
Hầu hết người bệnh bị ức chế rụng trứng khi điều trị bằng Dienogest, tuy nhiên đây không phải là thuốc ngừa thai. Nếu có nhu cầu tránh thai, hãy dùng biện pháp phi nội tiết (như bao cao su). Thông thường, chu kỳ kinh nguyệt sẽ khôi phục trạng thái bình thường trong vòng 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
Biến động về tình trạng xuất huyết
Phần lớn nữ giới sẽ bị thay đổi chu kỳ và tính chất chảy máu kinh khi dùng thuốc. Hiện tượng xuất huyết tử cung có thể trầm trọng hơn ở những người bị u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc trong cơ tử cung, dễ dẫn đến thiếu máu (đôi khi rất nghiêm trọng). Khi xảy ra tình trạng thiếu máu, bác sĩ cần xem xét việc ngưng dùng thuốc.
Hiện tượng nám da
Nám da có thể xuất hiện, đặc biệt ở những người có tiền sử bị nám da thai kỳ. Nhóm đối tượng này nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc tia cực tím trong thời gian điều trị.
Nguy cơ loãng xương và biến động mật độ khoáng xương (BMD)
- Chưa có dữ liệu dài hạn về ảnh hưởng của Dienogest đối với BMD và nguy cơ gãy xương. Do nồng độ estrogen nội sinh giảm nhẹ trong quá trình điều trị, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn cho người có nguy cơ loãng xương cao.
- Ở trẻ vị thành niên (từ 12 đến dưới 18 tuổi), việc sử dụng thuốc trong 12 tháng ghi nhận sự sụt giảm trung bình mật độ khoáng xương ở cột sống thắt lưng là 1,2%. Sau khi ngừng thuốc, chỉ số BMD ở một số bệnh nhân đã phục hồi về mức ban đầu trong vòng 6 tháng.
- Sự suy giảm BMD trong giai đoạn dậy thì và đầu trưởng thành (giai đoạn tích lũy xương) có thể ảnh hưởng đến khối lượng xương đỉnh và làm tăng nguy cơ gãy xương về sau. Bác sĩ cần đánh giá kỹ rủi ro này trên từng bệnh nhân trẻ tuổi, đồng thời lưu ý các yếu tố nguy cơ loãng xương khác (như bệnh xương chuyển hóa, tiền sử gia đình, chỉ số BMI thấp, rối loạn ăn uống như chán ăn tâm thần hoặc cuồng ăn, dùng kéo dài thuốc làm giảm khối lượng xương như corticosteroid hay thuốc chống co giật, từng bị gãy xương do chấn thương nhẹ, lạm dụng rượu bia hoặc hút thuốc).
- Mọi phụ nữ cần được đảm bảo bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D qua chế độ ăn hoặc viên uống để bảo vệ sức khỏe xương.
- Nếu cần thiết về mặt lâm sàng, nên theo dõi chỉ số BMD định kỳ để đánh giá lại việc tiếp tục dùng thuốc.
Các lưu ý khác
- Cần giám sát chặt chẽ người có tiền sử trầm cảm; dừng điều trị nếu bệnh trầm cảm tái phát nghiêm trọng.
- Thuốc thường không gây biến động huyết áp ở người bình thường. Tuy nhiên, nếu huyết áp tăng cao rõ rệt trên lâm sàng, cần ngừng thuốc và tiến hành điều trị hạ áp.
- Nếu tình trạng ngứa hoặc vàng da ứ mật (từng xuất hiện trong thai kỳ hoặc khi dùng steroid sinh dục trước đây) tái phát, phải ngừng sử dụng thuốc.
- Sự xuất hiện của các nang buồng trứng dai dẳng (nang chức năng) có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Hầu hết các nang này tự biến mất và không có triệu chứng, dù một số trường hợp có thể gây đau vùng chậu.
- Do thuốc có chứa tá dược lactose, không dùng sản phẩm này cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Bệnh nhân đái tháo đường
Thuốc có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng dung nạp glucose và tính kháng insulin ngoại vi. Bệnh nhân tiểu đường (đặc biệt là người từng bị tiểu đường thai kỳ) cần được theo dõi y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc.
Nhóm đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định tuyệt đối cho người đang hoặc đã từng bị bệnh gan nghiêm trọng.
- Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Không có chỉ định sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị chưa được xác lập, không dùng thuốc cho đối tượng dưới 18 tuổi.
Sử dụng trong thai kỳ
Nghiêm cấm sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai. Nếu phát hiện mang thai trong khi đang dùng thuốc, phải lập tức ngừng điều trị.
Sử dụng khi đang cho con bú
Không dùng Dienogest khi đang nuôi con bằng sữa mẹ. Khảo sát trên động vật cho thấy hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho trẻ bú mẹ và lợi ích điều trị của người mẹ để quyết định ngừng cho bú hoặc ngừng dùng thuốc.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi liên quan đến thần kinh và tâm thần, do đó người dùng không nên lái xe hay điều khiển máy móc trong thời gian điều trị.
Tương tác với thuốc khác
Các progestogen (bao gồm cả Dienogest) được chuyển hóa chủ yếu qua hệ thống cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) ở gan và niêm mạc ruột. Do đó, các chất gây cảm ứng hoặc ức chế enzyme này sẽ làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Chất gây cảm ứng enzyme (làm tăng độ thanh thải): Làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của thuốc, có thể gây ra các tác dụng phụ như thay đổi xuất huyết tử cung. Ví dụ: Phenytoin, barbiturat, primidone, carbamazepin, rifampicin, oxcarbazepine, topiramate, felbamate, griseofulvin và các chế phẩm từ thảo dược St. John's Wort. Sự cảm ứng enzyme xuất hiện sau vài ngày, đạt tối đa sau vài tuần và có thể kéo dài đến 4 tuần sau khi ngừng các chất này.
- Nghiên cứu thực tế: Khi dùng chung rifampicin (chất cảm ứng CYP3A4 mạnh) với thuốc phối hợp oestradiol valerate / Dienogest ở phụ nữ sau mãn kinh, nồng độ tích lũy và nồng độ ổn định của Dienogest giảm mạnh. Giá trị diện tích dưới đường cong AUC (0 - 24h) ở trạng thái ổn định của Dienogest đã bị giảm 83%.
- Chất có tác động hỗn hợp (làm thay đổi độ thanh thải): Khi dùng chung với hormone sinh dục, các chất ức chế protease của HIV/HCV (như ritonavir, saquinavir, indinavir, nelfinavir) và các chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ progestogen trong huyết tương.
- Chất ức chế enzyme (làm giảm độ thanh thải): Làm tăng nồng độ Dienogest trong máu, dễ dẫn đến các tác dụng không mong muốn. Các chất ức chế CYP3A4 trung bình và mạnh bao gồm: thuốc kháng nấm nhóm azole (ketoconazol, itraconazole, fluconazole, voriconazole), verapamil, kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin), diltiazem, thuốc chống trầm cảm (fluvoxamine, fluoxetine) và nước ép bưởi.
- Nghiên cứu thực tế: Việc phối hợp oestradiol valerate / Dienogest với các chất ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ Dienogest trong huyết tương ở trạng thái ổn định. Cụ thể, chất ức chế mạnh ketoconazole làm tăng AUC (0-24h) của Dienogest lên 186%. Trong khi đó, chất ức chế trung bình erythromycin làm tăng chỉ số AUC (0 - 24h) này lên 62%. Ý nghĩa lâm sàng của các tương tác này hiện chưa được làm rõ.
- Tác động của Dienogest lên các thuốc khác: Các thử nghiệm ức chế in vitro cho thấy Dienogest hầu như không gây ra tương tác lâm sàng đáng kể với quá trình chuyển hóa của các thuốc khác qua trung gian enzyme cytochrome P450.
- Tương tác với thức ăn: Khả dụng sinh học của Dienogest không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn tiêu chuẩn có nhiều chất béo.
- Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Việc dùng progestogen có thể làm thay đổi kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng (như thông số chức năng gan, thận, tuyến giáp, tuyến thượng thận; nồng độ protein vận chuyển trong huyết tương bao gồm tỷ lệ lipid/lipoprotein; các chỉ số đông máu, tiêu sợi huyết và chuyển hóa carbohydrate). Tuy nhiên, các biến động này thường vẫn dao động trong giới hạn bình thường.
Tác dụng phụ có thể gặp phải
Trong giai đoạn sử dụng thuốc, người dùng có thể gặp phải một số phản ứng bất lợi. Những biểu hiện phổ biến nhất, được đánh giá là có khả năng liên quan đến hoạt chất Dienogest bao gồm:
- Triệu chứng đau nhức đầu chiếm tỷ lệ 9,0%.
- Cảm giác khó chịu tại vùng ngực xuất hiện với tỷ lệ 5,4%.
- Trạng thái tâm trạng chán nản ghi nhận ở mức 5,1%.
- Tình trạng nổi mụn trứng cá xảy ra với tần suất 5,1%.
Người bệnh cần liên hệ và báo cáo kịp thời cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn ngay khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong suốt quá trình dùng thuốc.
Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, người dùng cần lưu ý các điều kiện sau:
- Nhiệt độ môi trường: Duy trì điều kiện lưu trữ ở mức dưới 30 độ C.
- Ánh sáng: Giữ thuốc trong bao bì kín, để ở nơi khô ráo và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
| Công dụng | Điều trị bệnh lạc nội mạc tử cung |
| Thành phần chính | Dienogest 2mg |
| Đối tượng sử dụng | Thuốc kê đơn - Sử dụng theo chỉ định của Bác sĩ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách | 2 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất. |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Số đăng ký | VN3-421-22 |
| Nhà sản xuất | Abbott Lab |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Lưu Ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Thêm đánh giá của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Câu hỏi thường gặp
Tìm câu trả lời cho những câu hỏi thường gặp về sản phẩm này.
Dược sĩ - Giám sát dịch vụ Dược
Lê Thị Phương Thảo
Dược sĩ Đại Học với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành Dược, có kinh nghiệm xây dựng, triển khai và kiểm soát hoạt động chuyên môn dược, quản lý cung ứng thuốc, dược lâm sàng, cảnh giác dược, đấu thầu và đảm bảo tuân thủ các quy định của Bộ Y tế. Nắm vững kiến thức Dược lý - Dược lâm sàng. Luôn đề cao tính chính xác, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp trong mọi hoạt động chuyên môn, hướng đến mục tiêu sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và tối ưu hiệu quả điều trị cho người bệnh
Xem chi tiết