Drosperin Abbott (1 vỉ x 28 viên)
Thuốc Drosperin là sản phẩm của công ty Abbott, với thành phần chính Drospirenone và Ethinyl estradiol. Đây là loại thuốc được dùng hàng ngày để tránh thai; điều trị thay thế sau mãn kinh; điều trị vô kinh và thiểu kinh do suy chức năng buồng trứng.
SKU: SF-2443-HSMX
Danh mục: Thuốc/dụng cụ ngừa thai
Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott là gì?
Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Abbott. Chế phẩm này chứa sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Drospirenone và Ethinyl estradiol. Thuốc được chỉ định sử dụng hằng ngày với mục đích ngừa thai, hỗ trợ điều trị thay thế cho phụ nữ sau giai đoạn mãn kinh, đồng thời điều trị các tình trạng vô kinh hoặc thiểu kinh do suy giảm chức năng của buồng trứng.
Thành phần của Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
Mỗi 1 viên nén chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau:
- Drospirenone: 3mg
- Ethynyl estradiol: 0.03mg
Công dụng của tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
Chỉ định sử dụng
- Ngừa thai.
Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Sự phối hợp giữa thành phần estrogen (Ethinyl estradiol) và hoạt chất progestin (Drospirenone) mang lại hiệu quả ức chế gonadotropin. Cơ chế hoạt động chủ yếu của sự kết hợp này là ngăn chặn quá trình rụng trứng của cơ thể. Bên cạnh đó, thuốc còn gây ra những thay đổi ở lớp dịch nhầy tại cổ tử cung, tạo ra rào cản ngăn không cho tinh trùng xâm nhập vào bên trong tử cung, đồng thời làm biến đổi cấu trúc màng trong tử cung nhằm hạn chế tối đa khả năng làm tổ của trứng đã thụ tinh.
Các thử nghiệm tiền lâm sàng được thực hiện in vitro và trên cơ thể động vật cho thấy hoạt chất Drospirenone không biểu hiện các đặc tính của androgenic, estrogenic, glucocorticoid hay kháng glucocorticoid. Ngoài ra, các dữ liệu nghiên cứu trên động vật cũng ghi nhận Drospirenone sở hữu hoạt tính kháng androgenic.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Sau khi dùng đường uống, hoạt chất Drospirenone đạt sinh khả dụng hấp thu khoảng 76%. Đối với ethinyl estradiol, sinh khả dụng hấp thu đạt xấp xỉ gần 40%. Nồng độ tối đa của cả hai hoạt chất Drospirenone và ethinyl estradiol trong huyết tương được ghi nhận sau khi uống khoảng 1 - 3 giờ.
Quá trình đào thải Drospirenone diễn ra gần như hoàn toàn sau thời gian 10 ngày sử dụng, trong đó tỷ lệ hoạt chất được bài tiết qua phân cao hơn so với qua đường nước tiểu. Drospirenone trải qua quá trình chuyển hóa gần như hoàn toàn trong cơ thể, chỉ có một lượng rất nhỏ hoạt chất ở dạng chưa chuyển hóa được tìm thấy trong nước tiểu và phân. Có tối thiểu ít nhất 20 chất chuyển hóa khác nhau của Drospirenone được phát hiện trong các chất bài tiết.
Khoảng 38 - 47% lượng chất chuyển hóa xuất hiện trong nước tiểu tồn tại dưới dạng liên hợp glucoronic và sulfat. Đối với đường phân, tỷ lệ chất chuyển hóa được đào thải dưới dạng liên hợp glucoronic và sulfat chiếm khoảng 17 - 20%. Thành phần ethinyl estradiol cũng được bài tiết qua nước tiểu và phân dưới các dạng liên hợp sulfat và glucoronic tương tự.
Cách dùng Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
Hướng dẫn cách sử dụng
Người dùng cần uống nguyên vẹn 1 viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy.
Liều dùng phù hợp
Uống đều đặn mỗi ngày 1 viên vào một khung giờ cố định, duy trì liên tục trong suốt 28 ngày theo đúng trình tự mũi tên chỉ dẫn trên hộp nhựa đựng vỉ thuốc. Viên thuốc màu be đầu tiên (được đánh số thứ tự rõ ràng trên hộp nhựa) cần được bắt đầu uống ngay vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt (ngày bắt đầu có kinh).
Việc tuân thủ đúng thứ tự các viên thuốc là vô cùng quan trọng. Người dùng bắt buộc phải uống hết toàn bộ các viên màu be (viên chứa hoạt tính) trước, sau khi hết mới chuyển sang uống tiếp các viên màu trắng (viên không chứa hoạt tính). Nên chuẩn bị sẵn một vỉ thuốc mới tiếp theo để đảm bảo không bị gián đoạn hoặc trễ liều viên đầu tiên của chu kỳ kế tiếp.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
Trong trường hợp nghi ngờ hoặc xác định đã sử dụng quá liều thuốc, người dùng cần lập tức đến các cơ sở y tế hoặc gặp bác sĩ để được thăm khám và xử trí kịp thời.
Khi quên 1 liều cần làm gì?
Việc quên uống các viên thuốc màu be (viên có hoạt tính) sẽ làm gia tăng nguy cơ mang thai ngoài ý muốn. Khi xảy ra tình trạng quên liều, người dùng cần xử lý theo hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc áp dụng các nguyên tắc chung dưới đây:
- Nếu quên uống 1 viên có hoạt tính: Cần uống ngay viên thuốc bị quên ngay khi nhớ ra, kể cả trường hợp phải uống 2 viên trong cùng một ngày. Sau đó, tiếp tục uống các viên tiếp theo theo đúng lịch trình thường nhật. Đồng thời, bắt buộc phải áp dụng thêm một biện pháp tránh thai không chứa nội tiết hoặc biện pháp cơ học (như sử dụng bao cao su hoặc màng chắn âm đạo) trong vòng 7 ngày tiếp theo.
- Nếu quên uống 2 viên có hoạt tính liên tiếp trong tuần thứ nhất hoặc tuần thứ hai: Trong 2 ngày tiếp theo, mỗi ngày uống 2 viên vào khung giờ uống thuốc bình thường. Sau đó, quay lại nhịp uống mỗi ngày 1 viên như lịch trình cũ. Do nguy cơ rụng trứng tăng cao trong trường hợp này, người dùng cần phối hợp thêm biện pháp tránh thai cơ học hoặc không nội tiết (bao cao su, màng chắn âm đạo) trong 7 ngày kế tiếp.
- Nếu quên uống 2 viên có hoạt tính liên tiếp trong tuần thứ ba, hoặc quên từ 3 viên có hoạt tính liên tiếp trở lên trong vòng 3 tuần đầu: Người dùng cần bỏ ngay các viên thuốc còn lại của vỉ hiện tại và bắt đầu uống viên đầu tiên của một vỉ thuốc mới vào ngày hôm sau. Bắt buộc sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học hoặc không nội tiết (bao cao su, màng chắn âm đạo) trong vòng 7 ngày sau khi phát hiện quên thuốc. Tình trạng này có thể gây mất kinh trong tháng đó; tuy nhiên nếu mất kinh liên tiếp trong 2 tháng, người dùng cần đi khám để xác định khả năng có thai.
Các sai sót hoặc quên uống đối với các viên màu trắng (viên không có hoạt tính) không gây ảnh hưởng và có thể bỏ qua. Tuy nhiên, viên màu be đầu tiên của vỉ kế tiếp vẫn phải được uống đúng ngày theo lịch trình định sẵn.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau:
- Người mắc các bệnh lý về mạch máu, rối loạn tuần hoàn máu hoặc có các biến đổi về chức năng đông máu.
- Bệnh nhân bị huyết khối, bệnh tim mạch hoặc có tiền sử xuất huyết não.
- Người bị ung thư vú, ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung, ung thư tử cung hoặc các dạng bệnh lý tân sinh khác phụ thuộc vào nội tiết tố.
- Bệnh nhân suy gan nặng, đặc biệt là người có u gan lành tính hoặc ác tính.
- Người có tiền sử bị vàng da (vàng da và mắt) trong thai kỳ hoặc trong những lần sử dụng các thuốc tránh thai đường uống trước đó.
- Bệnh nhân suy thận hoặc mắc các bệnh lý tuyến thượng thận.
- Người bị chảy máu âm đạo bất thường chưa xác định rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ đã được chẩn đoán xác định có thai hoặc đang nghi ngờ mang thai.
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất drospirenone, ethinyl estradiol hoặc bất kỳ thành phần nội tiết tố nào khác có trong thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
Người dùng cần lưu ý các khuyến cáo quan trọng sau:
- Cần sử dụng thêm một biện pháp tránh thai hỗ trợ khác trong tối thiểu ít nhất 7 ngày đầu tiên của chu kỳ dùng thuốc đầu tiên. Nhiều khuyến cáo y khoa đề xuất nên dùng thêm biện pháp tránh thai phụ trợ trong suốt 3 tuần đầu của chu kỳ đầu tiên để đạt hiệu quả ngừa thai tối ưu.
- Phải dùng thêm biện pháp tránh thai dự phòng nếu quên liều hoặc khi đang sử dụng đồng thời các thuốc khác có khả năng làm giảm tác dụng của thuốc tránh thai.
- Nếu xảy ra tình trạng nôn mửa hoặc tiêu chảy, người dùng nên áp dụng thêm một biện pháp tránh thai không chứa nội tiết trong suốt thời gian bị rối loạn tiêu hóa và một thời gian ngắn sau đó.
- Tuyệt đối tránh hút thuốc lá trong quá trình dùng thuốc tránh thai nội tiết vì thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ gặp các biến cố tim mạch nghiêm trọng, đặc biệt ở những phụ nữ trên 35 tuổi.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài do thuốc có thể làm tăng tính nhạy cảm của da với ánh sáng.
- Thuốc tránh thai đường uống không có tác dụng bảo vệ cơ thể khỏi lây nhiễm HIV/AIDS cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
- Cần thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc đang dùng thuốc trước khi thực hiện bất kỳ phẫu thuật nào, kể cả can thiệp nha khoa hoặc cấp cứu.
- Một số phụ nữ có thể gặp tình trạng nướu răng nhạy cảm, sưng hoặc chảy máu nhẹ. Việc chải răng đều đặn và đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng này.
- Nếu thuốc gây cảm giác buồn nôn hoặc kích ứng dạ dày, người dùng nên uống thuốc cùng với bữa ăn.
- Cần đi khám và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện chảy máu âm đạo bất thường, kéo dài hoặc tái phát để loại trừ các bệnh lý ác tính; trước khi thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng; hoặc khi dùng kính sát tròng mà nhận thấy thị lực thay đổi hoặc khó chịu ở mắt.
- Thận trọng và cần có sự giám sát y khoa chặt chẽ nếu có tiền sử hoặc đang mắc các tình trạng: Tiền sử gia đình có người bị ung thư vú, u lành tuyến vú, bệnh đường mật (như sỏi mật), động kinh, trầm cảm, đau nửa đầu, tăng cholesterol máu, tăng huyết áp, tăng kali máu, rối loạn kinh nguyệt, thói quen hút thuốc lá.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng cần thận trọng nếu gặp phải tác dụng phụ gây chóng mặt.
Sử dụng trong thai kỳ
Không sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Nếu phát hiện mang thai trong quá trình dùng thuốc, người bệnh phải lập tức ngừng thuốc và tham khảo ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa.
Sử dụng khi đang cho con bú
Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Các thành phần nội tiết tố trong thuốc có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây ra những tác động bất lợi đối với trẻ bú mẹ.
Tương tác với thuốc khác
Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi phối hợp thuốc tránh thai với các nhóm chất sau:
- Các thuốc hoặc chất có khả năng làm tăng nồng độ kali trong máu bao gồm: thuốc kháng viêm không steroid (như ibuprofen, naproxen, ketoprofen); thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton, triamteren, amilorid); các nguồn bổ sung kali hoặc chất thay thế muối chứa kali; thuốc ức chế men chuyển (như captopril, benazepril, lisinopril, enalapril); thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (như candesartan, losartan, valsartan, telmisartan) và heparin.
- Các thuốc có thể làm giảm hiệu quả tránh thai hoặc thay đổi nồng độ thuốc trong máu bao gồm: kháng sinh (như ampicillin, tetracyclin); nhóm barbiturat (như phenobarbital); phenytoin; carbamazepin; griseofulvin; primidon; rifampin; phenylbutazon; warfarin; hydrocortison; prednisolon; cyclosporin; clofibrat; theophylin; morphin; acid salicylic; temazepam; atorvastatin; acetaminophen; acid ascorbic và các chế phẩm từ cây nọc sởi (St. John’s Worth).
Tác dụng phụ có thể gặp phải
Trong quá trình sử dụng thuốc, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện các phản ứng phụ nghiêm trọng sau:
- Đau dạ dày dữ dội hoặc đau bụng dữ dội; ho ra máu; đau đầu với mức độ nặng.
- Mất khả năng phối hợp động tác đột ngột, suy giảm hoặc mất thị giác đột ngột.
- Đau nhức ở vùng ngực, vùng bẹn hoặc đau chân (đặc biệt là khu vực cổ chân).
- Khó thở; cơ thể mệt mỏi rã rời, có cảm giác tê cóng hoặc đau nhức ở các chi (cánh tay, bàn chân, cẳng chân).
Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu gặp các triệu chứng sau, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng đầu dùng thuốc:
- Thay đổi tính chất chu kỳ kinh nguyệt, xuất hiện tình trạng ra máu bất thường giữa chu kỳ, lượng máu kinh giảm đi, chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh, thời gian hành kinh kéo dài bất thường, hoặc mất kinh hoàn toàn trong vài tháng hoặc mất kinh không liên tục.
- Đau nửa đầu, chỉ số huyết áp tăng cao, viêm nhiễm đường âm đạo, xuất hiện trạng thái trầm cảm.
- Sưng đau, nhạy cảm hoặc đau khi ấn vào vùng bụng trên; đau dạ dày, đau hông hoặc đau bụng dưới.
- Vàng da và vàng mắt (đặc biệt có nguy cơ cao ở những phụ nữ có thói quen hút thuốc lá).
- Xuất hiện u tuyến vú hoặc các bất thường trên những người đã có tiền sử bệnh lý về vú trước đó.
Các tác dụng phụ thông thường có thể tự thuyên giảm mà không cần can thiệp y tế, trừ khi kéo dài hoặc gây khó chịu lớn:
- Căng tức, sưng đau và tăng độ nhạy cảm ở vùng ngực khi chạm vào.
- Chóng mặt, buồn nôn, sưng phù ở vùng mắt cá chân và bàn chân.
- Xuất hiện các đốm sắc tố màu nâu trên các vùng da tiếp xúc với ánh nắng, rậm lông hoặc rụng lông ở vùng mặt và cơ thể.
- Thay đổi nhu cầu sinh lý (tăng hoặc giảm ham muốn tình dục), da trở nên nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và duy trì ở nhiệt độ phòng dưới 30°C.
Để thuốc tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em.
Thông tin sản xuất
Đóng gói: Hộp 1 vỉ chứa 28 viên bao phim, gồm 21 viên có hoạt tính màu be, 7 viên không hoạt tính màu trắng
Thương hiệu: Abbott
| Công dụng | Tránh thai, điều trị thay thế sau mãn kinh, vô kinh và thiểu kinh |
| Thành phần chính | Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0.03mg |
| Đối tượng sử dụng | Phụ nữ > 18 tuổi |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách | Hộp 1 Vỉ x 28 Viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Số đăng ký | 780110018923 |
| Nhà sản xuất | Abbott Lab |
| Nước sản xuất | Chile |
| Lưu Ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Thêm đánh giá của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
- Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott là gì?
- Thành phần của Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
- Công dụng của tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
- Cách dùng Thuốc tránh thai hằng ngày Drosperin Abbott
- Những điều cần lưu ý khi sử dụng
- Tác dụng phụ có thể gặp phải
- Hướng dẫn bảo quản
- Thông tin sản xuất
Dược sĩ - Giám sát dịch vụ Dược
Lê Thị Phương Thảo
Dược sĩ Đại Học với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành Dược, có kinh nghiệm xây dựng, triển khai và kiểm soát hoạt động chuyên môn dược, quản lý cung ứng thuốc, dược lâm sàng, cảnh giác dược, đấu thầu và đảm bảo tuân thủ các quy định của Bộ Y tế. Nắm vững kiến thức Dược lý - Dược lâm sàng. Luôn đề cao tính chính xác, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp trong mọi hoạt động chuyên môn, hướng đến mục tiêu sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và tối ưu hiệu quả điều trị cho người bệnh
Xem chi tiết